Sổ kết quả miền Trung 30 ngày gần đây

Giới thiệu trang: Sổ kết quả miền Trung

Ê các anh chị em Gen Y Đà Nẵng, Huế, Quảng Nam, Bình Định, Khánh Hòa!

Cần xem lại kết quả xổ số miền Trung mấy ngày trước mà lười search lung tung thì vào đây đi. Sổ kết quả miền Trung – cái sổ tao làm site Quay thu miennam này cẩu thả, đơn giản hết nấc.

Có đầy đủ kết quả các tỉnh: Đà Nẵng, Thừa Thiên Huế, Quảng Nam, Quảng Ngãi, Bình Định, Phú Yên, Khánh Hòa… Kết quả mới nhất + lịch sử dễ xem. Từ đó người chơi đưa ra thống kê dự đoán kết quả xổ số miền Trung hôm nay chính xác hơn nhé.

Dùng cực dễ: Chọn tỉnh → xem ngay. Không đăng ký, không lằng nhằng.

Phong cách “cũng được”, chữ to, load nhanh. Gen Y bận rộn như chúng ta thì hợp lắm.

Xem cho vui và tham khảo thôi bro, đừng có ham quá!

Kéo xuống xem kết quả đi. Chill!

Sổ kết quả Xổ số Miền Trung - KQSXMT 30 ngày gần nhất

XSMT » XSMT Thứ 4 » XSMT ngày 14/10/2026

Khánh Hòa Đà Nẵng
G8
43
54
G7
694
835
G6
9976
6083
9286
2074
1126
5636
G5
3840
0880
G4
71361
83152
12079
89910
12329
47395
49812
79774
32257
32191
24184
07903
80860
06209
G3
91149
16863
24124
73876
G2
53665
00411
G1
61326
05429
ĐB
077039
214252
Đầu Khánh Hòa Đà Nẵng
0 03, 09
1 10, 12 11
2 26, 29 24, 26, 29
3 39 35, 36
4 40, 43, 49
5 52 52, 54, 57
6 61, 63, 65 60
7 76, 79 74, 74, 76
8 83, 86 80, 84
9 94, 95 91

XSMT » XSMT Thứ 3 » XSMT ngày 13/10/2026

Đắk Lắk Quảng Nam
G8
39
01
G7
190
519
G6
1807
1423
5330
2929
3235
2087
G5
4770
5252
G4
63597
46463
61205
36930
44102
17003
53193
86318
47185
96951
80922
64639
90289
14482
G3
02191
24739
94731
85378
G2
56145
67927
G1
64274
96716
ĐB
888136
555708
Đầu Đắk Lắk Quảng Nam
0 02, 03, 05, 07 01, 08
1 16, 18, 19
2 23 22, 27, 29
3 30, 30, 36, 39, 39 31, 35, 39
4 45
5 51, 52
6 63
7 70, 74 78
8 82, 85, 87, 89
9 90, 91, 93, 97

XSMT » XSMT Thứ 2 » XSMT ngày 12/10/2026

Huế Phú Yên
G8
50
10
G7
543
261
G6
8654
1836
2538
6460
2934
9574
G5
0466
5719
G4
33040
85783
74774
08548
97229
43503
44588
23908
58278
29686
44961
27204
68831
59644
G3
31137
30665
78377
67207
G2
56734
86949
G1
90843
54312
ĐB
593056
841328
Đầu Huế Phú Yên
0 03 04, 07, 08
1 10, 12, 19
2 29 28
3 34, 36, 37, 38 31, 34
4 40, 43, 43, 48 44, 49
5 50, 54, 56
6 65, 66 60, 61, 61
7 74 74, 77, 78
8 83, 88 86
9

XSMT » XSMT Chủ Nhật » XSMT ngày 11/10/2026

Huế Khánh Hòa Kon Tum
G8
21
52
91
G7
483
262
556
G6
5554
6647
8094
0053
5866
8381
8287
0369
4055
G5
2119
6993
5723
G4
58016
15508
16666
29606
01339
83600
39604
20718
95359
52716
99345
72123
33783
75666
11661
98997
91413
77307
30188
69148
73913
G3
28930
78361
12000
59108
06124
43310
G2
77022
64472
80979
G1
43311
48405
20441
ĐB
715223
158572
336941
Đầu Huế Khánh Hòa Kon Tum
0 00, 04, 06, 08 00, 05, 08 07
1 11, 16, 19 16, 18 10, 13, 13
2 21, 22, 23 23 23, 24
3 30, 39
4 47 45 41, 41, 48
5 54 52, 53, 59 55, 56
6 61, 66 62, 66, 66 61, 69
7 72, 72 79
8 83 81, 83 87, 88
9 94 93 91, 97

XSMT » XSMT Thứ 7 » XSMT ngày 10/10/2026

Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G8
54
70
97
G7
266
274
563
G6
3681
1642
0735
2734
1841
7937
2187
4711
0648
G5
0250
4928
5860
G4
07184
20490
33585
25325
17971
80180
93490
88311
94768
32261
79970
15612
83369
34701
98768
42716
85119
29581
13121
90820
07415
G3
36423
92289
28316
11137
27062
96358
G2
62917
90352
66514
G1
65774
52662
80546
ĐB
103614
308363
109977
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
0 01
1 14, 17 11, 12, 16 11, 14, 15, 16, 19
2 23, 25 28 20, 21
3 35 34, 37, 37
4 42 41 46, 48
5 50, 54 52 58
6 66 61, 62, 63, 68, 69 60, 62, 63, 68
7 71, 74 70, 70, 74 77
8 80, 81, 84, 85, 89 81, 87
9 90, 90 97

XSMT » XSMT Thứ 6 » XSMT ngày 09/10/2026

Ninh Thuận Gia Lai
G8
87
37
G7
228
235
G6
1192
6066
6789
3075
1125
5652
G5
3270
2141
G4
42955
54890
05784
62277
54344
09072
01063
61697
59919
67905
47816
39063
00250
88889
G3
72214
50292
10260
53008
G2
15680
10547
G1
60244
50934
ĐB
417882
163056
Đầu Ninh Thuận Gia Lai
0 05, 08
1 14 16, 19
2 28 25
3 34, 35, 37
4 44, 44 41, 47
5 55 50, 52, 56
6 63, 66 60, 63
7 70, 72, 77 75
8 80, 82, 84, 87, 89 89
9 90, 92, 92 97

XSMT » XSMT Thứ 5 » XSMT ngày 08/10/2026

Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
G8
43
01
52
G7
014
374
280
G6
1446
6154
3462
3586
4963
8420
9884
5631
0358
G5
9188
9050
6590
G4
20546
41447
16573
39584
31588
05694
23471
90133
95014
21487
84446
76155
38419
11272
06370
90436
37170
21790
56132
85563
15235
G3
95370
34178
94700
34222
08779
95691
G2
33467
39566
84523
G1
70271
40459
65724
ĐB
456140
071915
704417
Đầu Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
0 00, 01
1 14 14, 15, 19 17
2 20, 22 23, 24
3 33 31, 32, 35, 36
4 40, 43, 46, 46, 47 46
5 54 50, 55, 59 52, 58
6 62, 67 63, 66 63
7 70, 71, 71, 73, 78 72, 74 70, 70, 79
8 84, 88, 88 86, 87 80, 84
9 94 90, 90, 91

XSMT » XSMT Thứ 4 » XSMT ngày 07/10/2026

Khánh Hòa Đà Nẵng
G8
48
18
G7
328
926
G6
5744
7741
8268
1751
5766
9056
G5
4158
8203
G4
92613
57775
32236
33653
81714
37410
14531
79652
58903
26659
18938
49165
38725
43179
G3
32323
83249
16357
58333
G2
33117
74954
G1
07427
60463
ĐB
738705
935707
Đầu Khánh Hòa Đà Nẵng
0 05 03, 03, 07
1 10, 13, 14, 17 18
2 23, 27, 28 25, 26
3 31, 36 33, 38
4 41, 44, 48, 49
5 53, 58 51, 52, 54, 56, 57, 59
6 68 63, 65, 66
7 75 79
8
9

XSMT » XSMT Thứ 3 » XSMT ngày 06/10/2026

Đắk Lắk Quảng Nam
G8
98
84
G7
698
859
G6
2588
7897
8059
4125
4112
4099
G5
6315
1108
G4
81826
10875
86371
11704
62623
42239
14013
90228
49222
27861
81425
56376
47329
38942
G3
60262
13504
94700
08248
G2
91303
37128
G1
35694
65082
ĐB
438963
846121
Đầu Đắk Lắk Quảng Nam
0 03, 04, 04 00, 08
1 13, 15 12
2 23, 26 21, 22, 25, 25, 28, 28, 29
3 39
4 42, 48
5 59 59
6 62, 63 61
7 71, 75 76
8 88 82, 84
9 94, 97, 98, 98 99

XSMT » XSMT Thứ 2 » XSMT ngày 05/10/2026

Huế Phú Yên
G8
32
72
G7
709
310
G6
7306
5631
5808
2280
1256
2587
G5
4366
0107
G4
95101
34116
92655
35498
87124
62137
69034
53512
21300
89212
45173
25196
72586
65817
G3
73217
56441
80504
76581
G2
82982
45402
G1
88389
74244
ĐB
921241
918260
Đầu Huế Phú Yên
0 01, 06, 08, 09 00, 02, 04, 07
1 16, 17 10, 12, 12, 17
2 24
3 31, 32, 34, 37
4 41, 41 44
5 55 56
6 66 60
7 72, 73
8 82, 89 80, 81, 86, 87
9 98 96

XSMT » XSMT Chủ Nhật » XSMT ngày 04/10/2026

Huế Khánh Hòa Kon Tum
G8
62
54
06
G7
985
108
864
G6
6208
3554
5580
2331
6507
9246
3575
8807
3649
G5
0874
4317
7996
G4
54426
58447
32791
62608
98300
59283
72515
07060
22036
61951
39925
05260
85941
47714
43679
05275
71781
99400
59476
34349
24389
G3
47847
99696
22091
06493
73740
69425
G2
51736
44791
60705
G1
29529
61130
16662
ĐB
951235
115641
217053
Đầu Huế Khánh Hòa Kon Tum
0 00, 08, 08 07, 08 00, 05, 06, 07
1 15 14, 17
2 26, 29 25 25
3 35, 36 30, 31, 36
4 47, 47 41, 41, 46 40, 49, 49
5 54 51, 54 53
6 62 60, 60 62, 64
7 74 75, 75, 76, 79
8 80, 83, 85 81, 89
9 91, 96 91, 91, 93 96

XSMT » XSMT Thứ 7 » XSMT ngày 03/10/2026

Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G8
17
88
71
G7
925
293
449
G6
8122
2455
2107
0703
1202
8675
7456
2667
5755
G5
0360
5821
4244
G4
12964
96591
13839
00787
25551
82833
52309
33433
84864
16537
48770
60760
13798
52386
64977
52366
77602
04674
51055
33792
90227
G3
30395
37082
90229
17835
54832
02967
G2
51473
84865
17183
G1
50281
69869
74599
ĐB
180321
834136
206949
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
0 07, 09 02, 03 02
1 17
2 21, 22, 25 21, 29 27
3 33, 39 33, 35, 36, 37 32
4 44, 49, 49
5 51, 55 55, 55, 56
6 60, 64 60, 64, 65, 69 66, 67, 67
7 73 70, 75 71, 74, 77
8 81, 82, 87 86, 88 83
9 91, 95 93, 98 92, 99

XSMT » XSMT Thứ 6 » XSMT ngày 02/10/2026

Ninh Thuận Gia Lai
G8
92
17
G7
252
933
G6
6683
9386
3012
6038
1409
2019
G5
6477
6916
G4
64339
74834
60782
86082
21046
16019
11048
88487
63299
32890
67168
29773
54521
43861
G3
64827
40399
75706
86911
G2
61240
11544
G1
95440
42267
ĐB
254403
518348
Đầu Ninh Thuận Gia Lai
0 03 06, 09
1 12, 19 11, 16, 17, 19
2 27 21
3 34, 39 33, 38
4 40, 40, 46, 48 44, 48
5 52
6 61, 67, 68
7 77 73
8 82, 82, 83, 86 87
9 92, 99 90, 99

XSMT » XSMT Thứ 5 » XSMT ngày 01/10/2026

Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
G8
03
05
05
G7
958
724
481
G6
8495
3765
4697
0785
9771
0548
1112
0087
9786
G5
2470
8682
8143
G4
91001
53074
92097
46306
81022
51437
89118
60667
98255
73940
69355
21523
25550
39683
74386
42375
14734
06068
62498
84828
88279
G3
67244
46733
81960
30912
36643
58437
G2
59112
54642
16447
G1
43702
96546
42669
ĐB
067632
382536
114471
Đầu Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
0 01, 02, 03, 06 05 05
1 12, 18 12 12
2 22 23, 24 28
3 32, 33, 37 36 34, 37
4 44 40, 42, 46, 48 43, 43, 47
5 58 50, 55, 55
6 65 60, 67 68, 69
7 70, 74 71 71, 75, 79
8 82, 83, 85 81, 86, 86, 87
9 95, 97, 97 98

XSMT » XSMT Thứ 4 » XSMT ngày 30/9/2026

Khánh Hòa Đà Nẵng
G8
61
75
G7
238
451
G6
7161
4922
7302
0206
0140
0882
G5
4923
1340
G4
79900
96075
96967
70626
35135
12022
89882
42607
71881
76274
63099
83797
03702
02551
G3
21821
14590
08889
52752
G2
81929
69542
G1
67015
90146
ĐB
903468
682963
Đầu Khánh Hòa Đà Nẵng
0 00, 02 02, 06, 07
1 15
2 21, 22, 22, 23, 26, 29
3 35, 38
4 40, 40, 42, 46
5 51, 51, 52
6 61, 61, 67, 68 63
7 75 74, 75
8 82 81, 82, 89
9 90 97, 99

XSMT » XSMT Thứ 3 » XSMT ngày 29/9/2026

Đắk Lắk Quảng Nam
G8
63
98
G7
528
956
G6
9122
0187
0133
9791
6638
4557
G5
7897
6470
G4
61708
62252
27407
30355
29184
27064
41849
27500
64548
02028
06299
54344
81682
13282
G3
50137
76589
10948
00530
G2
53245
14015
G1
29672
68019
ĐB
600990
776132
Đầu Đắk Lắk Quảng Nam
0 07, 08 00
1 15, 19
2 22, 28 28
3 33, 37 30, 32, 38
4 45, 49 44, 48, 48
5 52, 55 56, 57
6 63, 64
7 72 70
8 84, 87, 89 82, 82
9 90, 97 91, 98, 99

XSMT » XSMT Thứ 2 » XSMT ngày 28/9/2026

Huế Phú Yên
G8
81
39
G7
366
155
G6
9082
0198
5606
2381
9245
5291
G5
7036
2074
G4
31700
72539
31954
56556
89286
82401
48635
84311
16228
91745
04262
63115
57034
19556
G3
65148
70997
84968
94724
G2
39200
19751
G1
89371
31964
ĐB
233622
197498
Đầu Huế Phú Yên
0 00, 00, 01, 06
1 11, 15
2 22 24, 28
3 35, 36, 39 34, 39
4 48 45, 45
5 54, 56 51, 55, 56
6 66 62, 64, 68
7 71 74
8 81, 82, 86 81
9 97, 98 91, 98

XSMT » XSMT Chủ Nhật » XSMT ngày 27/9/2026

Huế Khánh Hòa Kon Tum
G8
81
88
89
G7
655
426
695
G6
5359
9101
8103
0522
0255
1992
4797
7724
6628
G5
4743
7057
2311
G4
09340
22238
46308
49039
34626
14548
56611
76091
05801
72191
94341
07373
11504
79485
06669
18443
04370
97082
16601
59712
54139
G3
10397
86002
59462
39997
71807
49675
G2
66445
04851
12750
G1
31869
89395
99139
ĐB
794632
239458
595822
Đầu Huế Khánh Hòa Kon Tum
0 01, 02, 03, 08 01, 04 01, 07
1 11 11, 12
2 26 22, 26 22, 24, 28
3 32, 38, 39 39, 39
4 40, 43, 45, 48 41 43
5 55, 59 51, 55, 57, 58 50
6 69 62 69
7 73 70, 75
8 81 85, 88 82, 89
9 97 91, 91, 92, 95, 97 95, 97

XSMT » XSMT Thứ 7 » XSMT ngày 26/9/2026

Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G8
76
35
76
G7
550
731
109
G6
9157
1669
1226
7067
1207
5570
8556
5323
9427
G5
1049
5567
2515
G4
22790
73809
44055
37304
64280
54357
65648
94743
08955
18061
56577
73018
57940
42794
08872
99195
09544
97284
36066
09411
16028
G3
40620
78046
91692
48175
89503
43788
G2
74691
83000
47979
G1
90309
00717
59582
ĐB
517662
424087
965444
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
0 04, 09, 09 00, 07 03, 09
1 17, 18 11, 15
2 20, 26 23, 27, 28
3 31, 35
4 46, 48, 49 40, 43 44, 44
5 50, 55, 57, 57 55 56
6 62, 69 61, 67, 67 66
7 76 70, 75, 77 72, 76, 79
8 80 87 82, 84, 88
9 90, 91 92, 94 95

XSMT » XSMT Thứ 6 » XSMT ngày 25/9/2026

Ninh Thuận Gia Lai
G8
95
13
G7
947
217
G6
2029
4629
3509
1901
2099
2205
G5
8504
6015
G4
17615
04691
13353
24917
86677
62825
92946
57789
49892
59360
90601
19151
93388
84950
G3
60076
61855
51688
71432
G2
97389
81957
G1
37378
90284
ĐB
783153
905589
Đầu Ninh Thuận Gia Lai
0 04, 09 01, 01, 05
1 15, 17 13, 15, 17
2 25, 29, 29
3 32
4 46, 47
5 53, 53, 55 50, 51, 57
6 60
7 76, 77, 78
8 89 84, 88, 88, 89, 89
9 91, 95 92, 99

XSMT » XSMT Thứ 5 » XSMT ngày 24/9/2026

Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
G8
97
99
03
G7
850
026
169
G6
6724
0678
1108
2200
3063
9989
3925
4587
2116
G5
7166
1776
7113
G4
78263
32417
58426
71860
25610
78320
17361
10994
54143
47657
79053
69766
91838
73946
37139
23843
25369
60522
62731
00877
43780
G3
05058
60400
05936
80970
83111
05456
G2
14561
20922
25740
G1
33001
06702
17227
ĐB
273746
562479
662102
Đầu Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
0 00, 01, 08 00, 02 02, 03
1 10, 17 11, 13, 16
2 20, 24, 26 22, 26 22, 25, 27
3 36, 38 31, 39
4 46 43, 46 40, 43
5 50, 58 53, 57 56
6 60, 61, 61, 63, 66 63, 66 69, 69
7 78 70, 76, 79 77
8 89 80, 87
9 97 94, 99

XSMT » XSMT Thứ 4 » XSMT ngày 23/9/2026

Khánh Hòa Đà Nẵng
G8
35
58
G7
376
587
G6
8070
3241
0194
4625
4606
9673
G5
4135
7725
G4
90825
80982
78875
79043
95986
21931
28413
93257
19528
28931
44759
03443
78386
43038
G3
01756
64635
23603
12203
G2
61216
35390
G1
10518
50920
ĐB
001370
756753
Đầu Khánh Hòa Đà Nẵng
0 03, 03, 06
1 13, 16, 18
2 25 20, 25, 25, 28
3 31, 35, 35, 35 31, 38
4 41, 43 43
5 56 53, 57, 58, 59
6
7 70, 70, 75, 76 73
8 82, 86 86, 87
9 94 90

XSMT » XSMT Thứ 3 » XSMT ngày 22/9/2026

Đắk Lắk Quảng Nam
G8
09
14
G7
008
736
G6
1216
4238
5555
9930
9130
2767
G5
9521
7345
G4
35163
04139
80453
84450
91083
49243
04646
88296
48910
07375
70286
02929
96689
93455
G3
58849
58527
17663
53773
G2
45425
84127
G1
68607
10641
ĐB
256155
729996
Đầu Đắk Lắk Quảng Nam
0 07, 08, 09
1 16 10, 14
2 21, 25, 27 27, 29
3 38, 39 30, 30, 36
4 43, 46, 49 41, 45
5 50, 53, 55, 55 55
6 63 63, 67
7 73, 75
8 83 86, 89
9 96, 96

XSMT » XSMT Thứ 2 » XSMT ngày 21/9/2026

Huế Phú Yên
G8
90
92
G7
816
334
G6
9613
1009
4055
8570
6420
5510
G5
9224
1436
G4
31454
61392
79288
24175
14997
28476
50841
99123
48855
82396
92841
46121
70246
70979
G3
03575
85066
41132
95816
G2
85843
27981
G1
94413
12423
ĐB
626790
291869
Đầu Huế Phú Yên
0 09
1 13, 13, 16 10, 16
2 24 20, 21, 23, 23
3 32, 34, 36
4 41, 43 41, 46
5 54, 55 55
6 66 69
7 75, 75, 76 70, 79
8 88 81
9 90, 90, 92, 97 92, 96

XSMT » XSMT Chủ Nhật » XSMT ngày 20/9/2026

Huế Khánh Hòa Kon Tum
G8
05
02
38
G7
592
578
120
G6
1933
0269
4372
8140
8841
0988
1979
0637
2031
G5
8969
6304
6917
G4
01692
75000
79908
41138
93056
45751
64615
88048
79128
82867
59323
34039
05818
72881
00119
66820
31722
48668
59080
40539
65210
G3
08142
35339
01556
65043
33849
59078
G2
40371
66451
47012
G1
12242
88612
72351
ĐB
172613
921848
595460
Đầu Huế Khánh Hòa Kon Tum
0 00, 05, 08 02, 04
1 13, 15 12, 18 10, 12, 17, 19
2 23, 28 20, 20, 22
3 33, 38, 39 39 31, 37, 38, 39
4 42, 42 40, 41, 43, 48, 48 49
5 51, 56 51, 56 51
6 69, 69 67 60, 68
7 71, 72 78 78, 79
8 81, 88 80
9 92, 92

XSMT » XSMT Thứ 7 » XSMT ngày 19/9/2026

Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G8
59
11
31
G7
748
236
561
G6
0445
0265
2238
7806
9198
2937
0650
4444
6562
G5
2011
7526
7212
G4
71064
26547
69240
72287
49195
91773
97406
87355
38052
28874
81274
30186
04605
96792
09506
88877
31912
59528
11259
68000
88391
G3
90063
87306
20504
73701
90094
27983
G2
99261
51019
26377
G1
76319
86113
04218
ĐB
159464
159585
020239
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
0 06, 06 01, 04, 05, 06 00, 06
1 11, 19 11, 13, 19 12, 12, 18
2 26 28
3 38 36, 37 31, 39
4 40, 45, 47, 48 44
5 59 52, 55 50, 59
6 61, 63, 64, 64, 65 61, 62
7 73 74, 74 77, 77
8 87 85, 86 83
9 95 92, 98 91, 94

XSMT » XSMT Thứ 6 » XSMT ngày 18/9/2026

Ninh Thuận Gia Lai
G8
94
68
G7
621
840
G6
7003
4063
6769
2278
0333
2231
G5
2571
7648
G4
54013
69471
23594
79868
33700
38389
81934
78949
39826
02935
36880
27691
44075
25115
G3
58974
12645
54625
77343
G2
48808
97834
G1
48955
33285
ĐB
142554
049669
Đầu Ninh Thuận Gia Lai
0 00, 03, 08
1 13 15
2 21 25, 26
3 34 31, 33, 34, 35
4 45 40, 43, 48, 49
5 54, 55
6 63, 68, 69 68, 69
7 71, 71, 74 75, 78
8 89 80, 85
9 94, 94 91

XSMT » XSMT Thứ 5 » XSMT ngày 17/9/2026

Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
G8
72
48
68
G7
234
940
986
G6
6908
8207
4855
0316
9554
6630
6003
0554
3130
G5
6359
5486
4904
G4
22006
25854
01644
23571
16094
07004
74909
29079
15555
28226
64228
22374
69195
72923
07549
05180
37996
57781
96607
44598
13326
G3
57579
03875
90480
24948
35294
48374
G2
86893
56386
03156
G1
03219
41048
85307
ĐB
100501
343365
187794
Đầu Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
0 01, 04, 06, 07, 08, 09 03, 04, 07, 07
1 19 16
2 23, 26, 28 26
3 34 30 30
4 44 40, 48, 48, 48 49
5 54, 55, 59 54, 55 54, 56
6 65 68
7 71, 72, 75, 79 74, 79 74
8 80, 86, 86 80, 81, 86
9 93, 94 95 94, 94, 96, 98

XSMT » XSMT Thứ 4 » XSMT ngày 16/9/2026

Khánh Hòa Đà Nẵng
G8
65
23
G7
496
247
G6
6657
2245
0105
6817
7711
0991
G5
4260
1052
G4
64458
41275
23199
14446
07553
20644
18189
84493
61110
38818
08491
12786
99794
24947
G3
90697
62884
29235
57387
G2
76617
04910
G1
01025
90069
ĐB
672316
173506
Đầu Khánh Hòa Đà Nẵng
0 05 06
1 16, 17 10, 10, 11, 17, 18
2 25 23
3 35
4 44, 45, 46 47, 47
5 53, 57, 58 52
6 60, 65 69
7 75
8 84, 89 86, 87
9 96, 97, 99 91, 91, 93, 94

XSMT » XSMT Thứ 3 » XSMT ngày 15/9/2026

Đắk Lắk Quảng Nam
G8
36
29
G7
463
945
G6
4581
5511
9577
2979
2793
1599
G5
6757
8053
G4
71728
03353
14760
06711
07421
26293
35966
00907
03094
05209
75625
06594
86167
95571
G3
94801
89143
28490
28487
G2
46393
83060
G1
32220
85630
ĐB
528841
309428
Đầu Đắk Lắk Quảng Nam
0 01 07, 09
1 11, 11
2 20, 21, 28 25, 28, 29
3 36 30
4 41, 43 45
5 53, 57 53
6 60, 63, 66 60, 67
7 77 71, 79
8 81 87
9 93, 93 90, 93, 94, 94, 99
⇒ Ngoài ra bạn có thể xem thêm:
Mọi Thông tin trên website chỉ để tham khảo, chúng tôi không chịu trách nhiệm về bất cứ điều gì khi quý vị đối chiếu kết quả ở đây !!